去題萬里

qù tí wàn lǐ khứ đề vạn lí

Hán Việt: khứ đề vạn lí · Pinyin: qù tí wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (đề) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:离开。比喻写文章偏离了题目,越扯越远。