去食存信 qù shí cún xìn · khứ thực tồn tín Hán Việt: khứ thực tồn tín · Pinyin: qù shí cún xìn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 食 (thực) + 存 (tồn) + 信 (tín)Pinyinqù shí cún xìnHán Việtkhứ thực tồn tínCấu tạo去 + 食 + 存 + 信 · khứ + thực + tồn + tín nghĩa thành phần: khứ + thực + tồn + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻宁可失去粮食而饿死,也要坚持信义。