去骨魚片 qù gǔ yú piàn · khứ cốt ngư phiến Hán Việt: khứ cốt ngư phiến · Pinyin: qù gǔ yú piàn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 骨 (cốt) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)Pinyinqù gǔ yú piànHán Việtkhứ cốt ngư phiếnCấu tạo去 + 骨 + 魚 + 片 · khứ + cốt + ngư + phiến nghĩa thành phần: khứ + cốt + ngư + phiến