去麥加朝拜 qù mài jiā cháo bài · khứ mạch gia triêu bái Hán Việt: khứ mạch gia triêu bái · Pinyin: qù mài jiā cháo bài Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 麥 (mạch) + 加 (gia) + 朝 (triêu) + 拜 (bái)Pinyinqù mài jiā cháo bàiHán Việtkhứ mạch gia triêu báiCấu tạo去 + 麥 + 加 + 朝 + 拜 · khứ + mạch + gia + triêu + bái nghĩa thành phần: khứ + mạch + gia + triêu + bái