县委

xiàn wěihuyền ủy

Hán Việt: huyền ủy · Pinyin: xiàn wěi

Tổng quan

ủy ban huyện ĐCSTQ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中国共产党县一级委员会的简称。 2.指中国共产党县一级委员会的负责干部。

Cấu tạo: 縣 (huyền) + 委 (ủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyện ủy
  • Biên soạn 縣委 iànwěi p.w. county Party committee

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国共产党县一级委员会的简称。 2.指中国共产党县一级委员会的负责干部。

Eng

  • Cihui CCP county committee

Đức

  • Handedict Kreisparteikomitee (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县官