縣委書記 huyền ủy thư kí Hán Việt: huyền ủy thư kí Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 委 (ủy) + 書 (thư) + 記 (kí)Hán Việthuyền ủy thư kíCấu tạo縣 + 委 + 書 + 記 · huyền + ủy + thư + kí nghĩa thành phần: huyền + ủy + thư + kí Nghĩa EngCihui 縣委書記 iànwěi shūjì n. county Party secretary M:ge/¹míng/²wèi