参事之职

tham sự chi chức

Hán Việt: tham sự chi chức

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 事 (sự) + 之 (chi) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức tham sự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi counsellorship

Eng

  • Cihui counsellorship

Từ liên quan

Gần nghĩa

参事等之职