參保人數 cān bǎo rén shù · tham bảo nhân sổ Hán Việt: tham bảo nhân sổ · Pinyin: cān bǎo rén shù Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 保 (bảo) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyincān bǎo rén shùHán Việttham bảo nhân sổCấu tạo參 + 保 + 人 + 數 · tham + bảo + nhân + sổ nghĩa thành phần: tham + bảo + nhân + sổ