參前倚衡

cān qián yǐ héng tham tiền ỷ hành

Hán Việt: tham tiền ỷ hành · Pinyin: cān qián yǐ héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tiền) + (ỷ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意指言行要讲究忠信笃敬,站着就仿佛看见“忠信笃敬”四字展现于眼前,乘车就好像看见这几个字在车辕的横木上。泛指一举一动,一。
  • Tân Hoa Tự Điển 意指言行要讲究忠信笃敬,站着就仿佛看见忠信笃敬”四字展现于眼前,乘车就好象看见这几个字在车辕的横木上。泛指一举一动,一。