参加争吵 tham gia tranh sảo Hán Việt: tham gia tranh sảo Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 爭 (tranh) + 吵 (sảo)Hán Việttham gia tranh sảoTừ loạitínhCấu tạo參 + 加 + 爭 + 吵 · tham + gia + tranh + sảo nghĩa thành phần: tham + gia + tranh + sảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham giaMainlandKaggle Zh-Vi go the matEngCihui go the mat Từ liên quan Gần nghĩa争吵的人 · 参加宴会 · 参加暴动 · 参加比赛 · 参加活动 · 参加辩论 · 争吵者 · 参加会议者