參加爭吵 tham gia tranh sảo Hán Việt: tham gia tranh sảo Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 爭 (tranh) + 吵 (sảo)Hán Việttham gia tranh sảoCấu tạo參 + 加 + 爭 + 吵 · tham + gia + tranh + sảo nghĩa thành phần: tham + gia + tranh + sảo Nghĩa EngCihui go the mat