參加人員 cān jiā rén yuán · tham gia nhân viên Hán Việt: tham gia nhân viên · Pinyin: cān jiā rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyincān jiā rén yuánHán Việttham gia nhân viênCấu tạo參 + 加 + 人 + 員 · tham + gia + nhân + viên nghĩa thành phần: tham + gia + nhân + viên