參加對象 cān jiā duì xiàng · tham gia đối tượng Hán Việt: tham gia đối tượng · Pinyin: cān jiā duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyincān jiā duì xiàngHán Việttham gia đối tượngCấu tạo參 + 加 + 對 + 象 · tham + gia + đối + tượng nghĩa thành phần: tham + gia + đối + tượng