參加投票 tham gia đầu phiếu Hán Việt: tham gia đầu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Hán Việttham gia đầu phiếuCấu tạo參 + 加 + 投 + 票 · tham + gia + đầu + phiếu nghĩa thành phần: tham + gia + đầu + phiếu Nghĩa EngCihui go the polls