参加比赛

tham gia bỉ tái

Hán Việt: tham gia bỉ tái

Tổng quan

(sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament), đấu thương trên ngựa

Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia
  • Tần suất từ (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament), đấu thương trên ngựa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enter the field

Eng

  • Tần suất từ enter the field

Từ liên quan

Gần nghĩa

参加宴会 · 参加暴动 · 参加活动 · 参加辩论 · 比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情