參加比賽

tham gia bỉ tái

Hán Việt: tham gia bỉ tái

Tổng quan

(sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament), đấu thương trên ngựa

Cấu tạo: (tham) + (gia) + (bỉ) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament), đấu thương trên ngựa