參加活動

tham gia hoạt động

Hán Việt: tham gia hoạt động

Tổng quan

chiến dịch, cuộc vận động, đi chiến dịch, tham gia chiến dịch

Cấu tạo: (tham) + (gia) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến dịch, cuộc vận động, đi chiến dịch, tham gia chiến dịch