参加活动

tham gia hoạt động

Hán Việt: tham gia hoạt động

Tổng quan

chiến dịch, cuộc vận động, đi chiến dịch, tham gia chiến dịch

Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia
  • Tần suất từ chiến dịch, cuộc vận động, đi chiến dịch, tham gia chiến dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi campaign

Eng

  • Tần suất từ campaign

Từ liên quan

Gần nghĩa

参加宴会 · 参加暴动 · 参加比赛 · 参加辩论 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子