參加測試 tham gia trắc thí Hán Việt: tham gia trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việttham gia trắc thíCấu tạo參 + 加 + 測 + 試 · tham + gia + trắc + thí nghĩa thành phần: tham + gia + trắc + thí Nghĩa EngCihui take test