參加競選 tham gia cạnh tuyển Hán Việt: tham gia cạnh tuyển Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 競 (cạnh) + 選 (tuyển)Hán Việttham gia cạnh tuyểnCấu tạo參 + 加 + 競 + 選 · tham + gia + cạnh + tuyển nghĩa thành phần: tham + gia + cạnh + tuyển Nghĩa EngCihui put up