参加辩论

tham gia biện luận

Hán Việt: tham gia biện luận

Tổng quan

bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến, đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối

Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 辯 (biện) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia tranh luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi controvert

Từ liên quan

Gần nghĩa

参加宴会 · 参加暴动 · 参加比赛 · 参加活动 · 参加会议者 · 参加礼拜者 · 参加者 · 参加酒宴者