參加運動 tham gia vận động Hán Việt: tham gia vận động Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việttham gia vận độngCấu tạo參 + 加 + 運 + 動 · tham + gia + vận + động nghĩa thành phần: tham + gia + vận + động Nghĩa EngCihui take exercises