參商之虞

shēn shāng zhī yú tham thương chi ngu

Hán Việt: tham thương chi ngu · Pinyin: shēn shāng zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thương) + (chi) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参、商:星宿名。参在西、商在东,此出彼没,永不相见。虞:忧虑。比喻人分离不得见面的忧虑。也比喻有不和睦的可能。
  • Tân Hoa Tự Điển 参、商星宿名。参在西、商在东,此出彼没,永不相见。虞忧虑。比喻人分离不得见面的忧虑。也比喻有不和睦的可能。