參天兩地

sān tiān liǎng dì tham thiên lưỡng địa

Hán Việt: tham thiên lưỡng địa · Pinyin: sān tiān liǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thiên) + (lưỡng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①为《易》卦立数之义。②引申为人之德可与天地相比。亦作“参天贰地”。
  • Tân Hoa Tự Điển ①为《易》卦立数之义。②引申为人之德可与天地相比。