參天貳地

cān tiān èr dì tham thiên nhị địa

Hán Việt: tham thiên nhị địa · Pinyin: cān tiān èr dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thiên) + (nhị) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为《易》卦立数之义。后引申为人之德可与天地相比。同“参天两地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 为《易》卦立数之义◇引申为人之德可与天地相比。同参天两地”。