參差不一

cēn cī bù yī tham soa bất nhất

Hán Việt: tham soa bất nhất · Pinyin: cēn cī bù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (soa) + (bất) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不整齐或不一致。同“参差不齐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容不整齐或不一致。同参差不齐”。