參差不平 tham soa bất bình Hán Việt: tham soa bất bình Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 差 (soa) + 不 (bất) + 平 (bình)Hán Việttham soa bất bìnhCấu tạo參 + 差 + 不 + 平 · tham + soa + bất + bình nghĩa thành phần: tham + soa + bất + bình Nghĩa EngCihui wide range of