参数化的

tham sổ hóa đích

Hán Việt: tham sổ hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được tham số hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parameterized

Eng

  • Cihui parameterized

Từ liên quan

Gần nghĩa

参数化法 · 参数化 · 参数的 · 参数估计 · 参数方程 · 参数选择 · 参数驱动 · 参数学