參數方程 cān shù fāng chéng · tham sổ phương trình Hán Việt: tham sổ phương trình · Pinyin: cān shù fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyincān shù fāng chéngHán Việttham sổ phương trìnhCấu tạo參 + 數 + 方 + 程 · tham + sổ + phương + trình nghĩa thành phần: tham + sổ + phương + trình