参数方程式

cān shù fāng chéng shìtham sổ phương trình thức

Hán Việt: tham sổ phương trình thức · Pinyin: cān shù fāng chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình tham số

Eng

  • Cihui parametric equation

Đức

  • Handedict Parameterdarstellung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参数化法 · 程式语言 · 参数放大器 · 参数气象学 · 程式编制員 · 程式计数器 · 参数估计 · 参数化的