參數氣象學 tham sổ khí tượng học Hán Việt: tham sổ khí tượng học Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)Hán Việttham sổ khí tượng họcCấu tạo參 + 數 + 氣 + 象 + 學 · tham + sổ + khí + tượng + học nghĩa thành phần: tham + sổ + khí + tượng + học Nghĩa EngCihui parameteorology