参数气象学 tham sổ khí tượng học Hán Việt: tham sổ khí tượng học Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)Hán Việttham sổ khí tượng họcTừ loạidanhCấu tạo參 + 數 + 氣 + 象 + 學 · tham + sổ + khí + tượng + học nghĩa thành phần: tham + sổ + khí + tượng + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí tượng học tham sốMainlandKaggle Zh-Vi parameteorologyEngCihui parameteorology Từ liên quan Gần nghĩa参数化法 · 参数放大器 · 参数方程式 · 参数估计 · 参数化的 · 参数方程 · 参数检验文件 · 参数选择