參橫斗轉

shēn héng dǒu zhuǎn tham hoành đẩu chuyển

Hán Việt: tham hoành đẩu chuyển · Pinyin: shēn héng dǒu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hoành) + (đẩu) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗转向,参星打横。指天快峦的时候。