參考標記 cān kǎo biāo jì · tham khảo tiêu kí Hán Việt: tham khảo tiêu kí · Pinyin: cān kǎo biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyincān kǎo biāo jìHán Việttham khảo tiêu kíCấu tạo參 + 考 + 標 + 記 · tham + khảo + tiêu + kí nghĩa thành phần: tham + khảo + tiêu + kí