參考模型 cān kǎo mó xíng · tham khảo mô hình Hán Việt: tham khảo mô hình · Pinyin: cān kǎo mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyincān kǎo mó xíngHán Việttham khảo mô hìnhCấu tạo參 + 考 + 模 + 型 · tham + khảo + mô + hình nghĩa thành phần: tham + khảo + mô + hình