参茸

shēn róngtham nhung

Hán Việt: tham nhung · Pinyin: shēn róng

Tổng quan

nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)

Cấu tạo: 參 (tham) + 茸 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân sâm nhung
  • Google Alex v6 nhung sâm
  • Tần suất từ nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)

Eng

  • Cihui ginseng and young deer antler (used in TCM)
  • Tần suất từ ginseng and young deer antler (used in TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合