參試人員 tham thí nhân viên Hán Việt: tham thí nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 試 (thí) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việttham thí nhân viênCấu tạo參 + 試 + 人 + 員 · tham + thí + nhân + viên nghĩa thành phần: tham + thí + nhân + viên Nghĩa EngCihui 參試人員 ānshì rényuán n. test takers