參謀的員 tham mưu đích viên Hán Việt: tham mưu đích viên Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 謀 (mưu) + 的 (đích) + 員 (viên)Hán Việttham mưu đích viênCấu tạo參 + 謀 + 的 + 員 · tham + mưu + đích + viên nghĩa thành phần: tham + mưu + đích + viên Nghĩa EngCihui staffer