參謀問題 tham mưu vấn đề Hán Việt: tham mưu vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 謀 (mưu) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttham mưu vấn đềCấu tạo參 + 謀 + 問 + 題 · tham + mưu + vấn + đề nghĩa thành phần: tham + mưu + vấn + đề Nghĩa EngCihui 參謀問題 ānmóu wèntí v.o. <coll.> deliberate a problem