參辰日月
tham thần nhật nguyệt
Hán Việt: tham thần nhật nguyệt · Pinyin: shēn chén rì yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参、辰,二星名。参与辰,日与月相对立,故用以比喻互不相关或势不两立。
Hán Việt: tham thần nhật nguyệt · Pinyin: shēn chén rì yuè