參透機關
tham thấu ki quan
Hán Việt: tham thấu ki quan · Pinyin: cān tòu jī guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参:检验,察看。机关:阴谋或秘密所在。看透了阴谋和秘密。
- Tân Hoa Tự Điển 参检验,察看。机关阴谋或秘密所在。看透了阴谋和秘密。
Hán Việt: tham thấu ki quan · Pinyin: cān tòu jī guān