參錯重出

cēn cuò chóng chū tham thác trọng xuất

Hán Việt: tham thác trọng xuất · Pinyin: cēn cuò chóng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thác) + (trọng) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参错:参差错落。许多事物交错在一起不断出现。形容事物错综复杂。