參伍錯縱 cān wǔ cuò zòng · tham ngũ thác túng Hán Việt: tham ngũ thác túng · Pinyin: cān wǔ cuò zòng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 伍 (ngũ) + 錯 (thác) + 縱 (túng)Pinyincān wǔ cuò zòngHán Việttham ngũ thác túngCấu tạo參 + 伍 + 錯 + 縱 · tham + ngũ + thác + túng nghĩa thành phần: tham + ngũ + thác + túng