參前倚衡 cān qián yǐ héng · tham tiền ỷ hành Hán Việt: tham tiền ỷ hành · Pinyin: cān qián yǐ héng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 前 (tiền) + 倚 (ỷ) + 衡 (hành)Pinyincān qián yǐ héngHán Việttham tiền ỷ hànhCấu tạo參 + 前 + 倚 + 衡 · tham + tiền + ỷ + hành nghĩa thành phần: tham + tiền + ỷ + hành