參加人數 cān jiā rén shuò · tham gia nhân sổ Hán Việt: tham gia nhân sổ · Pinyin: cān jiā rén shuò Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyincān jiā rén shuòHán Việttham gia nhân sổCấu tạo參 + 加 + 人 + 數 · tham + gia + nhân + sổ nghĩa thành phần: tham + gia + nhân + sổ