參加工作 cān jiā gōng zuò · tham gia công tác Hán Việt: tham gia công tác · Pinyin: cān jiā gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyincān jiā gōng zuòHán Việttham gia công tácCấu tạo參 + 加 + 工 + 作 · tham + gia + công + tác nghĩa thành phần: tham + gia + công + tác