參加競賽 tham gia cạnh tái Hán Việt: tham gia cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việttham gia cạnh táiCấu tạo參 + 加 + 競 + 賽 · tham + gia + cạnh + tái nghĩa thành phần: tham + gia + cạnh + tái Nghĩa EngCihui enter the lists