參加討論 tham gia thảo luận Hán Việt: tham gia thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việttham gia thảo luậnCấu tạo參 + 加 + 討 + 論 · tham + gia + thảo + luận nghĩa thành phần: tham + gia + thảo + luận Nghĩa EngCihui take the floor