參商之虞 shēn shāng zhī yú · tham thương chi ngu Hán Việt: tham thương chi ngu · Pinyin: shēn shāng zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 商 (thương) + 之 (chi) + 虞 (ngu)Pinyinshēn shāng zhī yúHán Việttham thương chi nguCấu tạo參 + 商 + 之 + 虞 · tham + thương + chi + ngu nghĩa thành phần: tham + thương + chi + ngu