參天貳地 cān tiān èr dì · tham thiên nhị địa Hán Việt: tham thiên nhị địa · Pinyin: cān tiān èr dì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 天 (thiên) + 貳 (nhị) + 地 (địa)Pinyincān tiān èr dìHán Việttham thiên nhị địaCấu tạo參 + 天 + 貳 + 地 · tham + thiên + nhị + địa nghĩa thành phần: tham + thiên + nhị + địa