參審制度 cān shěn zhì dù · tham thẩm chế độ Hán Việt: tham thẩm chế độ · Pinyin: cān shěn zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 審 (thẩm) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyincān shěn zhì dùHán Việttham thẩm chế độCấu tạo參 + 審 + 制 + 度 · tham + thẩm + chế + độ nghĩa thành phần: tham + thẩm + chế + độ