參展攤位 cān zhǎn tān wèi · tham triển than vị Hán Việt: tham triển than vị · Pinyin: cān zhǎn tān wèi Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 展 (triển) + 攤 (than) + 位 (vị)Pinyincān zhǎn tān wèiHán Việttham triển than vịCấu tạo參 + 展 + 攤 + 位 · tham + triển + than + vị nghĩa thành phần: tham + triển + than + vị