參差不一

cēn cī bù yī tham soa bất nhất

Hán Việt: tham soa bất nhất · Pinyin: cēn cī bù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (soa) + (bất) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「參差不齊」。見「參差不齊」條。01.《關尹子.四符》:「惟五行之數,參差不一,所以萬物之多,盈天地間猶未已也。」02.清.梁廷柟《曲話》:「明曲齣目多四字,國朝多二字……《玉鏡臺》則或二字,或三四字,參差不一,蓋變例也。」