參數化法 tham sổ hóa pháp Hán Việt: tham sổ hóa pháp Tổng quan sự biểu hiện thành tham số Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 化 (hóa) + 法 (pháp)Hán Việttham sổ hóa phápCấu tạo參 + 數 + 化 + 法 · tham + sổ + hóa + pháp nghĩa thành phần: tham + sổ + hóa + pháp Nghĩa ViệtCihui sự biểu hiện thành tham số